Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94721 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94722 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1994 CMND: 135***120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 94723 |
Họ tên:
Thạch Hữu Luân
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 183***291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 94724 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hiệp
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 034******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94725 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 94726 |
Họ tên:
Đỗ Thế Mạnh
Ngày sinh: 03/07/1977 CMND: 011***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 94728 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Luyến
Ngày sinh: 22/05/1993 CMND: 125***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94729 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94730 |
Họ tên:
Lương Thị Thảo
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94731 |
Họ tên:
Dương Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 111***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94732 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 04/06/1976 Thẻ căn cước: 030******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 94733 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hiển
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 045******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 94734 |
Họ tên:
Hoàng Minh Điệp
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 100***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 94735 |
Họ tên:
Chu Ngọc Quyền
Ngày sinh: 24/07/1957 CMND: 010***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94736 |
Họ tên:
Trần Tuấn Linh
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94737 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94738 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94739 |
Họ tên:
Đỗ Thanh An
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94740 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ điện xây dựng |
|
