Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94701 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 036******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94702 |
Họ tên:
Trần Đăng Hoàng
Ngày sinh: 05/12/1994 CMND: 184***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94703 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Suất
Ngày sinh: 15/09/1971 Thẻ căn cước: 033******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 94704 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94705 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 033******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 94706 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tư
Ngày sinh: 29/11/1989 CMND: 173***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 94707 |
Họ tên:
Vũ Minh Pháp
Ngày sinh: 19/10/1983 CMND: 012***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94708 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Biên
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 131***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 94709 |
Họ tên:
Phan Quang Thông
Ngày sinh: 23/10/1977 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 94710 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 194***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94711 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đông
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 187***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94712 |
Họ tên:
Đàm Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/04/1981 Thẻ căn cước: 052******218 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 94713 |
Họ tên:
Chu Xuân Dương
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 131***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94714 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 11/12/1989 CMND: 186***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94715 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 28/12/1975 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 034******023 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94717 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 032***918 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 94718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 031******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 94719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 152***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94720 |
Họ tên:
Hoàng Việt An
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
