Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94681 |
Họ tên:
Trần Đại Dũng
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 94682 |
Họ tên:
Dương Thị Phương
Ngày sinh: 14/08/1984 CMND: 082***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 94683 |
Họ tên:
Hoàng Trung Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 081***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 94684 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trường
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 081***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 94685 |
Họ tên:
Vi Chí Kiên
Ngày sinh: 17/12/1984 CMND: 081***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 94686 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thái
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 211***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94687 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hưng
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 230***440 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94688 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhân
Ngày sinh: 10/12/1978 CMND: 231***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94689 |
Họ tên:
Nguyễn Khanh
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 231***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 94690 |
Họ tên:
Đặng Xuân Mười
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 025******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94691 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 05/09/1994 CMND: 142***783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94692 |
Họ tên:
Bùi Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 013***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 94693 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 001******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94694 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94695 |
Họ tên:
Đoàn Thúy Vinh
Ngày sinh: 27/10/1976 CMND: 012***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 033******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điện |
|
||||||||||||
| 94697 |
Họ tên:
Lâm Quang Thành
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 033******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94698 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thư
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhâm
Ngày sinh: 24/01/1964 CMND: 012***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94700 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 25/09/1986 Thẻ căn cước: 037******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
