Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94661 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1978 CMND: 111***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94662 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 24/08/1983 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94663 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Dương
Ngày sinh: 19/12/1996 CMND: 122***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94664 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 09/12/1978 CMND: 113***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 94665 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 113***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 94666 |
Họ tên:
Trương Đình Mạnh
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 113***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 94667 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94668 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 19/03/1988 CMND: 100***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 034******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 94670 |
Họ tên:
Lưu Minh Trí
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 037******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94671 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bách
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94672 |
Họ tên:
Tạ Đình Thảo
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94673 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 111***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 94674 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 022******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94675 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 033******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94676 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Doanh
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94677 |
Họ tên:
Trần Quốc Ân
Ngày sinh: 07/07/1963 CMND: 011***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94678 |
Họ tên:
Phạm Văn Viễn
Ngày sinh: 30/09/1970 CMND: 013***574 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94679 |
Họ tên:
Vũ Khắc Điệp
Ngày sinh: 03/04/1969 CMND: 011***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94680 |
Họ tên:
Mai Trung Dũng
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 031***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
