Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94641 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khá
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 036******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94642 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 030******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94643 |
Họ tên:
Huỳnh Thôi
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 201***336 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94644 |
Họ tên:
Phan Quốc Mạnh
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 183***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94645 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 18/08/1995 CMND: 135***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 017***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94648 |
Họ tên:
Nguyễn Vững Tiến
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 94649 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: 033******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94650 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Ngân
Ngày sinh: 30/05/1993 Thẻ căn cước: 068******161 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94651 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94652 |
Họ tên:
Trần Xuân Chuyên
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94653 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 94654 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quyết
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 112***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94655 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lộc
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94656 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94657 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 05/10/1985 Hộ chiếu: C49**568 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật và công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 94658 |
Họ tên:
Trần Hùng Vương
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94659 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệu
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 205***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản Lý Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 94660 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
