Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94621 |
Họ tên:
Mai Văn Giáp
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 162***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94622 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 026******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94623 |
Họ tên:
Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 173***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94624 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Quỳnh
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94625 |
Họ tên:
Tô Khuyến
Ngày sinh: 16/09/1979 CMND: 182***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 94626 |
Họ tên:
Dương Xuân Khiêm
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94627 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Chất
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94628 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/08/1993 CMND: 163***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 94629 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94630 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 135***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94631 |
Họ tên:
Phan Quang Thông
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 033******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 94632 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Huy
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 034******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông đường phố |
|
||||||||||||
| 94633 |
Họ tên:
Phạm Thanh Châu
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 019******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94634 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94635 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 05/02/1977 CMND: 012***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94636 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 031******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94637 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 112***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94638 |
Họ tên:
Triệu Quang Bộ
Ngày sinh: 28/03/1978 CMND: 145***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 94639 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 94640 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 031******188 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
