Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 017***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94602 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doanh
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 037******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thi công công trình |
|
||||||||||||
| 94603 |
Họ tên:
Mai Văn Dương
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94604 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thành
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CTĐT - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94605 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 131***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 025******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 94607 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 011***684 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Túy
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94610 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 173***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94611 |
Họ tên:
Vũ Đình Cương
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 036******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 94612 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/09/1971 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94613 |
Họ tên:
Đỗ Thế Sơn
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 017***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 15/10/1978 CMND: 145***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94615 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vũ
Ngày sinh: 01/08/1974 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94616 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94617 |
Họ tên:
Trần Hòa Bình
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94618 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 30/11/1973 CMND: 172***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94619 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1975 CMND: 011***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94620 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 172***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
