Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9441 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BÁ
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 096******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9442 |
Họ tên:
TRƯƠNG CÔNG LẬP
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 096******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9443 |
Họ tên:
BÙI SĨ NGUYÊN
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 096******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9444 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NGUYỄN
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 096******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9445 |
Họ tên:
QUÁCH HẢI MINH
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 096******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9446 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LẮM
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 096******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9447 |
Họ tên:
LÊ TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 096******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9448 |
Họ tên:
PHAN THANH TÂM
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 096******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9449 |
Họ tên:
LÂM VĂN AN
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 096******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9450 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC DUY
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 096******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9451 |
Họ tên:
HỒ CHÍ HẢI
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 096******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9452 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 01/04/2000 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9453 |
Họ tên:
Nguyễn Bá An
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9454 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Nam
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 015******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9455 |
Họ tên:
Đặng Hải Linh
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 008******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9456 |
Họ tên:
Vương Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9457 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hảo
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 037******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9458 |
Họ tên:
Trần Hồng Mạnh
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 010******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9459 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 034******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9460 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
