Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9441 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 025******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9442 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 21/03/2000 Thẻ căn cước: 015******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9443 |
Họ tên:
Trần Trung Thái
Ngày sinh: 02/09/1999 Thẻ căn cước: 015******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9444 |
Họ tên:
Võ Văn Thái
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 040******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9445 |
Họ tên:
Lã Công Hiến
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 020******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật XD CT GT |
|
||||||||||||
| 9446 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 019******462 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9447 |
Họ tên:
Hoàng Đình Châu
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 040******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9448 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 036******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 9449 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 040******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9450 |
Họ tên:
Đào Quang Chiến
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9451 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9452 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9453 |
Họ tên:
Phạm Lan Hương
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9454 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuật
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
||||||||||||
| 9455 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 15/04/1969 Thẻ căn cước: 036******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9456 |
Họ tên:
Trần Đình Huấn
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9458 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9459 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9460 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 030******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
