Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94501 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Giang
Ngày sinh: 29/07/1958 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94502 |
Họ tên:
Lâm Văn Sinh
Ngày sinh: 21/09/1959 CMND: 011***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94503 |
Họ tên:
Nguyễn Phụ Tuyên
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 111***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94504 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hinh
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94505 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hòa
Ngày sinh: 01/09/1958 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94506 |
Họ tên:
Chu Thái Dương
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94507 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94508 |
Họ tên:
Ngô Sách Lập
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 125***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94509 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thanh
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 022******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94510 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tới
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 135***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94511 |
Họ tên:
Trịnh Viết Hồi
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công công trình trình thủy |
|
||||||||||||
| 94512 |
Họ tên:
Lê Thanh
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94513 |
Họ tên:
Đặng Xuân Đăng
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 037******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94514 |
Họ tên:
Tạ Duy Khánh
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94515 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 10/11/1996 CMND: 013***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 94516 |
Họ tên:
Trương Xuân Huy
Ngày sinh: 15/01/1963 CMND: 200***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 94517 |
Họ tên:
Tạ Văn Dương
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 036******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 94518 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 112***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94519 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 07/12/1989 CMND: 186***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94520 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 022******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi; Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
