Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94481 |
Họ tên:
Mai Xuân Nga
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 036******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94482 |
Họ tên:
Phạm Văn Núi
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 94484 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94485 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94486 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94487 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 033******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94488 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94489 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quân
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94490 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hiệp
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 037******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 94491 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1974 CMND: 070***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 94492 |
Họ tên:
Tạ Văn Thành
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 035******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94493 |
Họ tên:
Đào Công Hoan
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94494 |
Họ tên:
Vũ Thành Chung
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 135***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 26/08/1988 CMND: 162***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 94496 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 13/07/1989 CMND: 163***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94497 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 026******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 94498 |
Họ tên:
Trần Xuân Đại
Ngày sinh: 11/09/1984 CMND: 125***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 94499 |
Họ tên:
Lâm Trường Giang
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94500 |
Họ tên:
Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 030******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
