Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94441 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 131***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94443 |
Họ tên:
Đặng Huy Phương
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94444 |
Họ tên:
Trần Bá Thành
Ngày sinh: 22/08/1978 CMND: 013***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ - Ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 94445 |
Họ tên:
Trần Sỹ Sơn
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 163***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94446 |
Họ tên:
Phùng Bá Ngọc
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 173***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94447 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quyết
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94448 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94449 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Dũng
Ngày sinh: 04/11/1991 CMND: 112***747 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94450 |
Họ tên:
Tô Xuân Tiến
Ngày sinh: 09/06/1982 CMND: 145***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94451 |
Họ tên:
Vương Hoàng Quyết
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 182***821 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng Cần, hầm |
|
||||||||||||
| 94452 |
Họ tên:
Lê Anh Chiến
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94453 |
Họ tên:
Bùi Đức Phái
Ngày sinh: 18/12/1993 CMND: 163***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Biển |
|
||||||||||||
| 94454 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 034******235 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 94455 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/10/1994 CMND: 151***294 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oanh
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 162***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94457 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 94458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 30/11/1994 CMND: 017***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94460 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tưởng
Ngày sinh: 04/12/1971 CMND: 112***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
