Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94401 |
Họ tên:
Lê Hải Trung
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 163***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94402 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 001******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94403 |
Họ tên:
Đỗ Quý Hướng
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 001******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94404 |
Họ tên:
Phạm Văn Lưu
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 163***648 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94405 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lưu
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94406 |
Họ tên:
Vũ Văn Tấn
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94407 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Tuấn Hải
Ngày sinh: 22/02/1993 CMND: 163***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94408 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94409 |
Họ tên:
Vũ Tiến Trình
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 163***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94410 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vịnh
Ngày sinh: 04/04/1974 CMND: 113***417 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng tự động hóa |
|
||||||||||||
| 94411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 164***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động ngành điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94412 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 163***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94413 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Giáp
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 94414 |
Họ tên:
Tống Công Thanh
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94415 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 94416 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nam
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 122***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 94417 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94418 |
Họ tên:
Trương Quang Tùng
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 026******872 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 026******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94420 |
Họ tên:
Lê Duy Đông
Ngày sinh: 09/08/1981 CMND: 031***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá |
|
