Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94381 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 121***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94382 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chính
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 031******102 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 037******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 94384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1994 CMND: 017***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94385 |
Họ tên:
Lương Thế Trung
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 012***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 94386 |
Họ tên:
Trần Văn Đàm
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 036******898 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng CT Giao thông, kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94387 |
Họ tên:
Lê Hồng Văn
Ngày sinh: 18/06/1978 Thẻ căn cước: 008******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 94388 |
Họ tên:
Bùi Tiến Trung
Ngày sinh: 28/10/1955 CMND: 011***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94391 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tùng
Ngày sinh: 11/09/1987 CMND: 112***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94392 |
Họ tên:
Trương Đình Lĩnh
Ngày sinh: 04/08/1980 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94393 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 11/12/1977 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94394 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hưng
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 013***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 94395 |
Họ tên:
Phạm Quang Sơn
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 94396 |
Họ tên:
Ngô Văn Hoan
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 145***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94397 |
Họ tên:
Thái Hữu Vinh
Ngày sinh: 17/02/1986 CMND: 186***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94398 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 12/07/1978 CMND: 151***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94399 |
Họ tên:
Đỗ Đức Phương
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 027******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 94400 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 141***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
