Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9421 |
Họ tên:
Mai Thị Kim Yến
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 048******713 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9422 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quang
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 079******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9423 |
Họ tên:
Phạm Mai Hưng
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 072******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9424 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cảnh
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 035******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9425 |
Họ tên:
Đinh Như Khánh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 045******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9426 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 082******443 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9427 |
Họ tên:
Mai Văn Minh Trơn
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 082******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước (cấp thoát nước và môi trường) |
|
||||||||||||
| 9428 |
Họ tên:
Tô Thị Diễm Thy
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 087******862 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9429 |
Họ tên:
Dương Minh Triết
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 082******020 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9430 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 087******114 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9431 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9432 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thúy
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 010******090 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9433 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 010******272 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 9434 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 27/08/1970 Thẻ căn cước: 015******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9435 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 026******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9436 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9437 |
Họ tên:
Lưu Thị Hương Giang
Ngày sinh: 27/12/1992 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9438 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 012******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9439 |
Họ tên:
Phùng Duy Tài
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 025******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
