Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9421 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 027******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9422 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 077******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9423 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9424 |
Họ tên:
Tống Đình Các
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9425 |
Họ tên:
Trần Tiến Khoa
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 027******793 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiêm
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 027******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9427 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9428 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 004******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9429 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vinh
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 004******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9430 |
Họ tên:
Nông Văn Nghiệp
Ngày sinh: 17/11/1972 Thẻ căn cước: 004******407 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9431 |
Họ tên:
Mông Lưu Dũng
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 004******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9432 |
Họ tên:
Triệu Văn Kiên
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 004******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9433 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 042******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9434 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 004******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9435 |
Họ tên:
Dương Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 042******002 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9436 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Quý
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 004******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9437 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Đức
Ngày sinh: 05/08/1970 Thẻ căn cước: 038******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 9438 |
Họ tên:
Hoàng Việt
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9439 |
Họ tên:
NGUYỄN PHẠM THANH TÚ
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 095******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9440 |
Họ tên:
PHẠM NI A
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 096******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
