Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94321 |
Họ tên:
Phùng Châu Thái Vương
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 017***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 121***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94323 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 94324 |
Họ tên:
Phan Bá Minh
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 026******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 94325 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 01/09/1962 Hộ chiếu: B44**031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 94326 |
Họ tên:
Phùng Gia Tú
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 026******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94327 |
Họ tên:
Đào Quang Vinh
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94328 |
Họ tên:
Nhữ Văn Khoa
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 94329 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/09/1994 CMND: 085***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hách
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 121***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94331 |
Họ tên:
Lê Quang Nghĩa
Ngày sinh: 07/05/1992 CMND: 017***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94332 |
Họ tên:
Lưu Văn Hải
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94333 |
Họ tên:
Hoàng Đình Anh
Ngày sinh: 07/06/1989 CMND: 173***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 94334 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoàn
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 94335 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 11/05/1985 CMND: 186***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94336 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hùng
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 94337 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 26/06/1981 Thẻ căn cước: 036******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình |
|
||||||||||||
| 94338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phưởng
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94339 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 14/07/1987 CMND: 172***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 03/06/1993 CMND: 122***124 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
