Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94301 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 183***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đán
Ngày sinh: 03/06/1973 CMND: 201***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 94303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 142***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 94304 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 381***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94305 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Linh
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 131***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94306 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 233***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 94307 |
Họ tên:
Trần Quốc Thụy
Ngày sinh: 07/02/1982 CMND: 162***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94308 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 10/09/1975 CMND: 271***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuệ
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 186***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94310 |
Họ tên:
Lê Văn Sứ
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94311 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 31/05/1982 Thẻ căn cước: 031******908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94312 |
Họ tên:
Trần Hữu Trưởng
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 035******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94313 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 08/04/1970 CMND: 025***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy lợi - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94314 |
Họ tên:
Đào Xuân Mão
Ngày sinh: 26/11/1980 CMND: 201***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94315 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hải
Ngày sinh: 12/05/1983 CMND: 125***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 94316 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đinh
Ngày sinh: 07/10/1961 Thẻ căn cước: 027******054 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94317 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 364***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 94318 |
Họ tên:
Vương Văn Hà
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94319 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 162***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94320 |
Họ tên:
Cao Tuấn Dũng
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
