Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 038******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 94282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 026******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 94283 |
Họ tên:
Triệu Công Điền
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 036******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kế
Ngày sinh: 04/09/1971 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94285 |
Họ tên:
Nguyễn Học Đạo
Ngày sinh: 25/04/1971 Thẻ căn cước: 089******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 94286 |
Họ tên:
Bùi Văn Cảnh
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 162***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94287 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hải
Ngày sinh: 05/08/1968 CMND: 206***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94288 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94289 |
Họ tên:
Trần Thế Nam
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 112***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 94290 |
Họ tên:
Tạ Đình Duy
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 94291 |
Họ tên:
Võ Phan Hùng Anh
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 221***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 94292 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 13/04/1978 CMND: 362***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 94293 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 225***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94294 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Hạnh
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 301***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 94295 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tiến
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94296 |
Họ tên:
Lương Duy Sang
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 225***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94297 |
Họ tên:
Phạm Văn Xăm
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 94298 |
Họ tên:
Mai Văn Thường
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 94299 |
Họ tên:
Lê Minh Hiệu
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 151***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 94300 |
Họ tên:
Phan Văn Phúc
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 197***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
