Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94261 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 121***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94262 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 017******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94263 |
Họ tên:
Vũ Đức Doanh
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 94264 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Thịnh
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 012***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 94265 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 23/11/1985 CMND: 131***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 94266 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhân
Ngày sinh: 16/09/1977 CMND: 272***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94267 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 11/04/1987 CMND: 191***042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 94268 |
Họ tên:
Vũ Quý Quyền
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 035******131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 94269 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 036******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 94270 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94271 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuân
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 111***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94272 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 281***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94273 |
Họ tên:
Lê Tiến Kỳ
Ngày sinh: 11/03/1982 CMND: 063***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94274 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Giáo
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 205***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94275 |
Họ tên:
Ngô Hùng Sơn
Ngày sinh: 02/11/1971 Thẻ căn cước: 027******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94276 |
Họ tên:
Phan Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 221***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94277 |
Họ tên:
Trần Văn Lập
Ngày sinh: 23/06/1977 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 94278 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94279 |
Họ tên:
Dương Quang Thành
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94280 |
Họ tên:
Mai Quang Đức
Ngày sinh: 17/10/1972 CMND: 271***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
