Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94221 |
Họ tên:
Lã Ngọc Quân
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 122***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94222 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 122***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94223 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tấn
Ngày sinh: 31/03/1989 Thẻ căn cước: 079******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94224 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoài
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 311***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94225 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quang Nam
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94226 |
Họ tên:
Trần Nam Hằng
Ngày sinh: 04/03/1984 CMND: 025***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 94227 |
Họ tên:
Võ Hồng Quốc Giang
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 082******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94228 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Bảo
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 024***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94229 |
Họ tên:
Phan Nam Thanh
Ngày sinh: 17/04/1968 CMND: 021***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 94230 |
Họ tên:
Đào Bình An
Ngày sinh: 02/09/1987 CMND: 281***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 94231 |
Họ tên:
Võ Duy Nhất
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 215***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94232 |
Họ tên:
Bùi Ngô Lê Đình Nhân
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 194***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94233 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũng
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 230***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng cầu đường); |
|
||||||||||||
| 94234 |
Họ tên:
Trần Bảo Khiết
Ngày sinh: 17/08/1993 CMND: 212***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 20/01/1962 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 94236 |
Họ tên:
Lê Hoàng An
Ngày sinh: 09/07/1979 CMND: 023***187 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 94237 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Dương
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 241***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94238 |
Họ tên:
Ngô Thế Anh
Ngày sinh: 21/04/1993 CMND: 194***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94239 |
Họ tên:
Lê Huy Trang
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 052******195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 94240 |
Họ tên:
Lê Phương Khanh
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 241***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông). |
|
