Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9401 |
Họ tên:
Đỗ Thành Hiếu Thắng
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 056******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9402 |
Họ tên:
Dương Trung Thạnh
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 092******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 9403 |
Họ tên:
Đạo Dương Dạ Thảo
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 058******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9404 |
Họ tên:
Huỳnh Hiếu Thảo
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 092******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 9405 |
Họ tên:
Cao Thị Cẩm Thu
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 072******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9406 |
Họ tên:
Lương Trần Đông
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 040******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 9407 |
Họ tên:
Thái Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 042******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9408 |
Họ tên:
Thái Duy Khánh
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9409 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9410 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lợi
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 048******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 9411 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9412 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhàn
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 9413 |
Họ tên:
Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 045******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9414 |
Họ tên:
Thái Bá Anh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 048******139 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9415 |
Họ tên:
Cao Thị Hoa
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9416 |
Họ tên:
Phan Thị Khánh Hòa
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 048******517 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường - Chuyên ngành Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 9417 |
Họ tên:
Lê Phước Hội
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 049******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9418 |
Họ tên:
Tán Thị Như Bình
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 9419 |
Họ tên:
Huỳnh Tuyên Vũ
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 048******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9420 |
Họ tên:
Hoàng Hồ Thùy Linh
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 048******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
