Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94121 |
Họ tên:
Cao Quốc Hùng
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 045******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94122 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 351***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94123 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 21/06/1993 CMND: 205***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94124 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đăng
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 092******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94125 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 27/08/1976 Thẻ căn cước: 079******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 94126 |
Họ tên:
Lê Thành Quân
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 215***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94127 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 11/05/1988 CMND: 186***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 94128 |
Họ tên:
Lê Tấn Quang
Ngày sinh: 05/11/1995 CMND: 205***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94129 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 14/01/1977 CMND: 225***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94130 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 045******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94131 |
Họ tên:
Lê Minh Tài
Ngày sinh: 14/08/1983 Thẻ căn cước: 080******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 94132 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hậu
Ngày sinh: 23/01/1993 CMND: 371***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94133 |
Họ tên:
Hồ Văn Bình
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 352***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94134 |
Họ tên:
Bùi Thanh Toàn
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 241***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94135 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 18/09/1975 Thẻ căn cước: 068******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 94136 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tú
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 285***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94137 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Sơn
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 221***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94138 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94139 |
Họ tên:
Lâm Quốc Thanh
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 271***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 94140 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 186***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
