Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94101 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sĩ
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 205***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Thành
Ngày sinh: 11/08/1984 CMND: 025***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 163***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94104 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 221***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 94105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/02/1990 CMND: 186***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94106 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phát
Ngày sinh: 23/08/1989 CMND: 334***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 94107 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 26/12/1992 CMND: 312***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94108 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 301***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94109 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thoại
Ngày sinh: 03/11/1990 CMND: 321***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94110 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 221***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94111 |
Họ tên:
Ngô Cao Cường
Ngày sinh: 03/01/1980 Thẻ căn cước: 056******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94112 |
Họ tên:
Lưu Văn Sơn
Ngày sinh: 07/10/1993 CMND: 125***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94113 |
Họ tên:
Lưu Đức Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 044******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94114 |
Họ tên:
Lê Khắc Nguyên
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 94115 |
Họ tên:
Huỳnh Vương Lĩnh
Ngày sinh: 30/12/1987 CMND: 025***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94116 |
Họ tên:
Hồ Minh Chí
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 079******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 94117 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Minh
Ngày sinh: 20/04/1994 CMND: 212***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 94118 |
Họ tên:
Đỗ Kim Thoa
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 221***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 94119 |
Họ tên:
Đặng Ti Vi
Ngày sinh: 14/04/1988 CMND: 215***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94120 |
Họ tên:
Đặng Đình Thụ
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 183***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
