Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94021 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 025***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94022 |
Họ tên:
Trần Duy Hiển
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 025***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 94023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 285***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 94024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 341***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94025 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 01/09/1979 CMND: 285***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94026 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 077******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94027 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 19/07/1980 CMND: 341***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 94028 |
Họ tên:
Phạm Đình Thái
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 024******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94029 |
Họ tên:
Lâm Thành Đức
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 091******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 94030 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 245***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94031 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 079******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94032 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 250***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94033 |
Họ tên:
Đặng Anh Văn
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 024******354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94034 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 24/09/1991 CMND: 250***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94035 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Đức
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 077******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94036 |
Họ tên:
Dương Xuân Phi
Ngày sinh: 05/08/1990 CMND: 241***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94037 |
Họ tên:
Đỗ Lê Duy
Ngày sinh: 07/03/1984 CMND: 321***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 94038 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phước
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 072******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 94039 |
Họ tên:
Hà Văn Cường
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 024******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 94040 |
Họ tên:
Huỳnh Tri Ân
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 079******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
