Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94001 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiến
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 025***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ly
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 027******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94003 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 13/01/1994 CMND: 184***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 94004 |
Họ tên:
Lương Hùng Phi
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 94005 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 11/05/1995 CMND: 215***646 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 94006 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Văn
Ngày sinh: 11/11/1986 CMND: 281***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 94007 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tín
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 281***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 94008 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 023***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước-môi trường |
|
||||||||||||
| 94009 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 12/01/1990 CMND: 251***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94010 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 21/07/1996 CMND: 250***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94011 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Hà
Ngày sinh: 29/10/1981 CMND: 023***142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 94012 |
Họ tên:
Đỗ Kiều Anh
Ngày sinh: 30/10/1989 CMND: 273***791 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 94013 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huấn
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 141***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 94014 |
Họ tên:
Quảng Thành Tuyến
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 089******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 94015 |
Họ tên:
Trần Văn Được
Ngày sinh: 07/04/1985 Thẻ căn cước: 060******338 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94016 |
Họ tên:
Võ Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 09/07/1994 CMND: 183***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94017 |
Họ tên:
Trương Văn Tám
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 363***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94018 |
Họ tên:
Tô Văn Yên
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 250***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94019 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bình
Ngày sinh: 06/12/1996 CMND: 264***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94020 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hảo
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 281***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
