Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93981 |
Họ tên:
Lương Thị Huyền Chi
Ngày sinh: 29/01/1992 CMND: 173***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93982 |
Họ tên:
Lê Hồng Hiệp
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 172***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin (Tin học) |
|
||||||||||||
| 93983 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93984 |
Họ tên:
Lê Thị Hoa
Ngày sinh: 28/07/1977 Thẻ căn cước: 038******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 93985 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chiến
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 187***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93986 |
Họ tên:
Tô Văn Thanh
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 205***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93987 |
Họ tên:
Trần Thanh Ngọc
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quá trình thiết bị công nghệ hóa học và thực phẩm |
|
||||||||||||
| 93988 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Tiến
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93989 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Minh
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 031***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93990 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thắng
Ngày sinh: 12/09/1958 Thẻ căn cước: 044******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93991 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 187***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 030******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93993 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Trung
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93994 |
Họ tên:
Đồng Minh Tuân
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 162***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 93995 |
Họ tên:
Cao Việt Đức
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 194***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 93996 |
Họ tên:
Bùi Văn Tới
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 030******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93997 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 20/02/1971 Thẻ căn cước: 051******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93998 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 273***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 93999 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 23/02/1988 CMND: 321***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 94000 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhân
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 271***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
