Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9381 |
Họ tên:
Lê Vũ Việt
Ngày sinh: 02/08/1996 Thẻ căn cước: 022******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9382 |
Họ tên:
Thái Mạnh Cường
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 9383 |
Họ tên:
Đào Văn Thái
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9384 |
Họ tên:
Bàn Văn Tắng
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 010******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9385 |
Họ tên:
Bùi Khắc Duyên
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 038******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 044******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9387 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 022******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9388 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9389 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Bắc
Ngày sinh: 16/03/2000 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9390 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Dương
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9391 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 008******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9392 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thái
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 031******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9393 |
Họ tên:
Vũ Văn Khải
Ngày sinh: 16/09/1998 Thẻ căn cước: 036******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9394 |
Họ tên:
Nghiêm Công Tấn
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 027******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 9395 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 01/06/2000 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9396 |
Họ tên:
Vũ Anh Xuân
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9397 |
Họ tên:
Phan Phương Nam
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 087******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9398 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tri
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 001******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9399 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9400 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 024******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
