Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9381 |
Họ tên:
Huỳnh Tiểu Tố Trinh
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9382 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9383 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phong
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 060******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9384 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 087******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 9385 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tám
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 054******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9386 |
Họ tên:
Trần Công Mỹ
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9387 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 072******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9388 |
Họ tên:
Dương Hữu Quang
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 049******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9389 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 092******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 033******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9391 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 056******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 9392 |
Họ tên:
Tưởng Chí Nhân
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 083******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 052******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9394 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 075******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9395 |
Họ tên:
Bùi Thị Hải
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9396 |
Họ tên:
Dương Xuân Vinh
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 079******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9397 |
Họ tên:
Phạm Linh Trung
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 080******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9398 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Tuyết
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9399 |
Họ tên:
Hồ Văn Nguyên
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 056******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9400 |
Họ tên:
Đỗ Thành Vinh
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 056******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
