Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 921 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 042******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 922 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 26/08/1974 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Ngành kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 923 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 010******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 924 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tiến
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 925 |
Họ tên:
Phạm Thành Song
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 926 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 031******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 927 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1972 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 928 |
Họ tên:
Lê Trọng Luân
Ngày sinh: 19/11/1964 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 929 |
Họ tên:
Trần Viết Hùng
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 042******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 930 |
Họ tên:
Trần Hữu Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 931 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Bách
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 024******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 932 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Toàn
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 933 |
Họ tên:
Lê Văn Báu
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 026******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 934 |
Họ tên:
Trương Văn Biên
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 024******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 935 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 033******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 936 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 937 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 938 |
Họ tên:
Mai Xuân Hiệu
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 939 |
Họ tên:
Đỗ Trung Đức
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 940 |
Họ tên:
Phan Đào Tạo
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
