Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 921 |
Họ tên:
Lưu Đức Linh
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 030******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||
| 922 |
Họ tên:
Lương Xuân Quang
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||
| 923 |
Họ tên:
Lê Thanh Bảo
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 079******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 924 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 033******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||
| 925 |
Họ tên:
Lại Văn Công
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 926 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Kim
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||
| 927 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/07/1993 Thẻ căn cước: 031******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||
| 928 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 929 |
Họ tên:
Dương Đức Chiến
Ngày sinh: 09/11/1979 Thẻ căn cước: 040******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||
| 930 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoàn
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||
| 931 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 037******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 932 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 933 |
Họ tên:
Phạm Văn Lập
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 037******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 934 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 031******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 935 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Diệp
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 022******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - ĐCCT |
|
||||||||
| 936 |
Họ tên:
Ninh Văn Nam
Ngày sinh: 31/12/1976 Thẻ căn cước: 031******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 937 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 11/05/1977 Thẻ căn cước: 022******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||
| 938 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chiến
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 939 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||
| 940 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 025******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
