Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93961 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phú
Ngày sinh: 14/07/1990 CMND: 024***786 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93962 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 002******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 93963 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 341***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 93964 |
Họ tên:
Tân Thăng Quang
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 371***302 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93965 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kiên
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 371***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93966 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 24/07/1996 CMND: 371***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93967 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 371***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 93968 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 371***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93969 |
Họ tên:
Đỗ Như Quí
Ngày sinh: 13/03/1972 CMND: 370***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 93970 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 14/02/1981 CMND: 370***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93971 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhân
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 371***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 93972 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tun Tun Ny
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 371***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93973 |
Họ tên:
Đặng Thành Trung
Ngày sinh: 21/12/1983 CMND: 371***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 93974 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tài
Ngày sinh: 30/09/1973 CMND: 370***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 93975 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hồng
Ngày sinh: 27/03/1983 CMND: 371***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 93976 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Phương
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 370***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 93977 |
Họ tên:
Đinh Nam Khánh
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 370***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 93978 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 22/06/1982 CMND: 012***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93979 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 20/09/1995 CMND: 184***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93980 |
Họ tên:
Thái Đình Sơn
Ngày sinh: 14/11/1963 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
