Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93941 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Xuyên
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 385***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93942 |
Họ tên:
Phạm Thanh Cầu
Ngày sinh: 06/02/1994 CMND: 321***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93943 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 221***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 93944 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Duẩn
Ngày sinh: 01/10/1989 CMND: 212***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93945 |
Họ tên:
Tôn Chi
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93946 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phụng
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 080******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 93947 |
Họ tên:
Trương Xuân
Ngày sinh: 12/10/1957 CMND: 025***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Ngành: Xây dựng Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 93948 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sanh
Ngày sinh: 25/10/1988 CMND: 225***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93949 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tính
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 93950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 260***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93951 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hòa
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 079******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93952 |
Họ tên:
Võ Đức Trọng
Ngày sinh: 28/10/1988 CMND: 212***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93953 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Hùng Phong
Ngày sinh: 30/11/1988 CMND: 024***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93954 |
Họ tên:
Lê Duy Bình
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 215***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93955 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kiên
Ngày sinh: 18/04/1994 CMND: 215***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 93956 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quảng
Ngày sinh: 01/05/1972 CMND: 212***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 93957 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Xuyên
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 371***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93958 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Nguyên
Ngày sinh: 25/04/1989 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93959 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vương
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 241***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 06/08/1994 CMND: 205***901 Trình độ chuyên môn: kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
