Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93881 |
Họ tên:
Trương Công Luận
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 205***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1996 CMND: 212***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93883 |
Họ tên:
Phan Thanh Tiên
Ngày sinh: 28/08/1995 CMND: 205***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, Kỹ thuật xây dựng công trình; chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93884 |
Họ tên:
Cao Văn Sơn
Ngày sinh: 10/02/1979 CMND: 201***517 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 93885 |
Họ tên:
Châu Hoàng Duy
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 301***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93886 |
Họ tên:
LÊ TRUNG NGHĨA
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 352***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93887 |
Họ tên:
NGÔ VŨ QUỲNH
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 351***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93888 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 151***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93889 |
Họ tên:
Phạm Đức Thiện
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 034******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 93890 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cảnh
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 93891 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuy
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 301***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93892 |
Họ tên:
Ngô Quang Duy
Ngày sinh: 24/06/1989 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93893 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 034******451 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93894 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 151***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93895 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 93896 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 186***452 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93897 |
Họ tên:
Hồ Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 031***814 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 93898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93899 |
Họ tên:
Trịnh Văn Phú
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 142***157 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 93900 |
Họ tên:
Lương Văn Khởi
Ngày sinh: 25/10/1985 CMND: 164***331 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thiết bị dầu khí |
|
