Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93761 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 025***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 93762 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 044******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93763 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 93764 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 077******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93765 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 205***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93766 |
Họ tên:
Trần Đình Tiến
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 025***244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 93767 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 15/02/1994 CMND: 241***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 93768 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 15/12/1988 CMND: 341***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 93769 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 19/04/1992 CMND: 194***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93770 |
Họ tên:
Lê Văn Duyệt
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 221***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93771 |
Họ tên:
Lê Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 211***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93772 |
Họ tên:
Mang Hồng Hạnh
Ngày sinh: 31/01/1978 CMND: 024***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 93773 |
Họ tên:
Đinh Thị Phương Loan
Ngày sinh: 23/01/1992 CMND: 250***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93774 |
Họ tên:
Trương Văn Chương
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 215***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 93775 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 187***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93776 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Thạnh
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 051******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93777 |
Họ tên:
Trần Minh An
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 212***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93778 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 271***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93779 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 341***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93780 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 025***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
