Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93701 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 142***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93702 |
Họ tên:
Phạm Minh Hậu
Ngày sinh: 05/10/1973 CMND: 141***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng-Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93703 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 030******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 93704 |
Họ tên:
Chu Huy Quyền
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 142***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 93705 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 93706 |
Họ tên:
Phạm Văn Doan
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 030******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 93707 |
Họ tên:
Trịnh Viết Khả
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 142***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93708 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 030******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/10/1971 CMND: 141***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng-Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 142***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93711 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 301***523 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 93712 |
Họ tên:
Trần Chí Hiếu
Ngày sinh: 28/04/1992 CMND: 301***568 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93713 |
Họ tên:
Phạm Bá Thương
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 311***573 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 93714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đây
Ngày sinh: 14/11/1990 CMND: 301***089 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 93715 |
Họ tên:
Bùi Quốc Xuân
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 301***192 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 93716 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duẩn
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 271***170 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 93717 |
Họ tên:
Chế Văn Thắng
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 271***391 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 93718 |
Họ tên:
Trương Công Chương
Ngày sinh: 25/08/1982 CMND: 272***754 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 93719 |
Họ tên:
Võ Nguyên Lực
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 212***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93720 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam
Ngày sinh: 03/02/1992 CMND: 212***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
