Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93681 |
Họ tên:
Ngô Văn Đến
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 351***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 93682 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đẹp
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 084******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 93683 |
Họ tên:
Trần Minh Nhựt
Ngày sinh: 30/06/1996 CMND: 312***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93684 |
Họ tên:
Đoàn Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 28/01/1995 CMND: 341***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 93685 |
Họ tên:
Hồ Đắc Kim Ngân
Ngày sinh: 10/02/1977 CMND: 024***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 93686 |
Họ tên:
Phan Hải Dương
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 042******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93687 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thân
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 280***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 93688 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 12/03/1994 CMND: 241***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 93689 |
Họ tên:
Võ Kiến Quốc
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93690 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 173***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93691 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1992 CMND: 272***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93692 |
Họ tên:
Bùi Kiên Quyết
Ngày sinh: 13/02/1965 CMND: 371***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 93693 |
Họ tên:
Đinh Sơn Nam
Ngày sinh: 08/07/1993 CMND: 230***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 93694 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 14/11/1986 Hộ chiếu: C51**074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 93695 |
Họ tên:
Lê Huy Phan
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 301***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 93696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 19/12/1983 CMND: 125***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93697 |
Họ tên:
Mạc Tấn Lâm
Ngày sinh: 29/08/1964 CMND: 334***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Chuyên ngành: Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 93698 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 300***389 Trình độ chuyên môn: KS điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93699 |
Họ tên:
Lưu Thành Châu
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 312***404 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng DDCN |
|
||||||||||||
| 93700 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 030******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
