Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93621 |
Họ tên:
Lê Quang Khánh
Ngày sinh: 06/04/1970 CMND: 023***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện - thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 93622 |
Họ tên:
Hồ Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 11/06/1974 CMND: 201***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93623 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 186***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93624 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 285***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93625 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hội
Ngày sinh: 07/08/1976 CMND: 025***147 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 93626 |
Họ tên:
Dương Công Trình
Ngày sinh: 30/09/1974 CMND: 250***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 93627 |
Họ tên:
Đặng Văn Bang
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 040******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93628 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhân
Ngày sinh: 04/02/1978 CMND: 321***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93629 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Quảng
Ngày sinh: 13/10/1976 Thẻ căn cước: 030******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93630 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Tri
Ngày sinh: 18/02/1989 CMND: 215***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93631 |
Họ tên:
Dương Chí Long
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 215***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93632 |
Họ tên:
Lâm Tiểu Phi
Ngày sinh: 03/10/1981 CMND: 385***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93633 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa Hiệp
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 241***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 93634 |
Họ tên:
Lâm Thanh Dương
Ngày sinh: 30/10/1992 CMND: 215***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93635 |
Họ tên:
Phạm Văn Huỳnh
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 93636 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Song
Ngày sinh: 30/05/1982 CMND: 201***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 93637 |
Họ tên:
Lê Chí Cường
Ngày sinh: 06/10/1996 CMND: 025***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93638 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93639 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Tâm Nhơn
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 301***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 93640 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thiếu
Ngày sinh: 07/01/1995 CMND: 215***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
