Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93601 |
Họ tên:
Bùi Viết Ân
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 212***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93602 |
Họ tên:
Lê Văn Thúy
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 172***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 93603 |
Họ tên:
Lê Tấn Khởi
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 311***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93604 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 072******342 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 93605 |
Họ tên:
Phạm Thành Tiến
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 371***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 93606 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 271***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93607 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 13/08/1990 CMND: 186***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 93608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93609 |
Họ tên:
Kiều Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 172***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 93610 |
Họ tên:
Trần Hửu Phước
Ngày sinh: 15/05/1996 CMND: 321***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93611 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 038******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 93612 |
Họ tên:
Trà Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 054******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 93613 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Dương
Ngày sinh: 09/05/1986 CMND: 281***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 93614 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 13/10/1956 Thẻ căn cước: 082******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93615 |
Họ tên:
Võ Khắc Thuyết
Ngày sinh: 15/06/1973 CMND: 191***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 93616 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 18/06/1986 CMND: 301***304 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 93617 |
Họ tên:
Bùi Huy Hồng
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 101***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93618 |
Họ tên:
Đỗ Cao Kỳ
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 221***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 93619 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 241***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93620 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 26/07/1989 CMND: 250***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
