Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9341 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9342 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 035******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9343 |
Họ tên:
Ngô Duy Văn
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9344 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tuân
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9345 |
Họ tên:
Dương Văn Tiệp
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây dụng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9346 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 035******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9347 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuyên
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 031******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9348 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 22/02/1965 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9349 |
Họ tên:
Đặng Văn Thanh
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9350 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1964 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 9351 |
Họ tên:
Chử Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9352 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 026******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9353 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9354 |
Họ tên:
Lương Văn Ân
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9355 |
Họ tên:
Bùi Văn Tạo
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9356 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 040******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 13/09/1992 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành CNKT xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 017******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât xây dựng - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9359 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9360 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 037******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
