Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9341 |
Họ tên:
Lữ Đắc Tín
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 054******296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9342 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 9343 |
Họ tên:
Trần Doãn Đức Nguyên
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 046******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9344 |
Họ tên:
Trà Quang Đỗ Án
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 049******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9345 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trí
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 075******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 9346 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại Lộc
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 079******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9347 |
Họ tên:
Lã Tất Nghĩa
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 019******240 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9348 |
Họ tên:
Mạ Quốc Kháng
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 9349 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sáu
Ngày sinh: 21/04/1980 Thẻ căn cước: 022******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành: Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 9350 |
Họ tên:
Trần Hồng Dũng
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 022******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 9351 |
Họ tên:
Đinh Khắc Kiên
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 022******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 9352 |
Họ tên:
Lê Văn Nhặt
Ngày sinh: 13/07/1971 Thẻ căn cước: 022******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 9353 |
Họ tên:
Phạm Văn Bân
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 022******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9354 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 022******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9355 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 033******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9356 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Trọng
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 025******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9357 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lâm
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 025******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 9358 |
Họ tên:
Vương Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 033******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9359 |
Họ tên:
Roãn Đình Phi
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 9360 |
Họ tên:
Vũ Phúc Long
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng ngành Kinh tế Công nghiệp |
|
