Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93521 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 06/08/1973 Thẻ căn cước: 019******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 93522 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàng
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93523 |
Họ tên:
Đào Trung Thịnh
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 019******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93524 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93525 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 027******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93526 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 93527 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 142***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 93528 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thực
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 163***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93529 |
Họ tên:
Bùi Đức Tùng
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 030******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93530 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thuận
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 033******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 93531 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 93532 |
Họ tên:
Tạ Đức Khởi
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 037******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93533 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 22/10/1994 CMND: 163***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93534 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 172***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 93535 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93536 |
Họ tên:
Lưu Văn Đông
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93537 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Thành
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93538 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khôi
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 030******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 93539 |
Họ tên:
Triệu An Huy
Ngày sinh: 12/07/1987 CMND: 082***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 93540 |
Họ tên:
Phùng Văn Thế
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 163***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
