Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93501 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thắng
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 033******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93502 |
Họ tên:
Hà Xuân Bình
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 172***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93503 |
Họ tên:
Mai Văn Ngọ
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93504 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93505 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Vinh
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 125***592 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 93506 |
Họ tên:
Dương Trường Xuân
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 017***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93507 |
Họ tên:
Lê Trọng Thái
Ngày sinh: 10/10/1963 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93508 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 112***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93509 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bá
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 121***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 93510 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 20/04/1989 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93511 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 037******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 93512 |
Họ tên:
Trần Quốc Định
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93513 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tài
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93514 |
Họ tên:
Từ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 25/12/1988 CMND: 183***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93515 |
Họ tên:
Triệu Tuấn Dũng
Ngày sinh: 19/01/1976 CMND: 017***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 93516 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 186***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93517 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đăng
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93518 |
Họ tên:
Bùi Cao Thắng
Ngày sinh: 24/07/1975 CMND: 171***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93519 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuyển
Ngày sinh: 25/08/1974 CMND: 012***613 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ Kỹ Thuật (Địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 93520 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khiển
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
