Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93481 |
Họ tên:
Lưu Văn Chính
Ngày sinh: 29/11/1990 CMND: 013***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93482 |
Họ tên:
Lê Văn Soát
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 030******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 93483 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Linh
Ngày sinh: 10/08/1974 CMND: 012***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93484 |
Họ tên:
Lương Văn Minh
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 034******228 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93485 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hải
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 031******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93486 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 164***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93487 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 037******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93488 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Bồn
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 151***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93489 |
Họ tên:
Đặng Thế Hải
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93490 |
Họ tên:
Phạm Hồng Trường
Ngày sinh: 29/09/1985 CMND: 012***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93491 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hưng
Ngày sinh: 17/10/1991 CMND: 145***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93492 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đông
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 121***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93493 |
Họ tên:
Phạm Duy Thành
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93494 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiếu
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 033******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93495 |
Họ tên:
Ngô Tiến Trung
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93496 |
Họ tên:
Kiều Văn Hiến
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 93497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 22/07/1975 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 93498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 16/02/1973 CMND: 011***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93499 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 09/12/1962 CMND: 022***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93500 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bách
Ngày sinh: 01/07/1972 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
