Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93441 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 93442 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 012***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93443 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 026******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93444 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dương
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 034******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93445 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quân
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 93446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 05/04/1980 CMND: 151***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 93447 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đinh
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 125***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93448 |
Họ tên:
Trần Bá Tùng
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 186***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93449 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 131***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 93450 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Linh
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 011***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 02/08/1986 CMND: 013***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 93452 |
Họ tên:
Lê Minh Hạnh
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 038******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93453 |
Họ tên:
Lê Quang Tuyên
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 082***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93454 |
Họ tên:
Phạm Minh Thắng
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 141***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93455 |
Họ tên:
Vũ Văn Khoa
Ngày sinh: 14/03/1988 Thẻ căn cước: 036******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93456 |
Họ tên:
Đào Ngọc Phong
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 012***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 93457 |
Họ tên:
Hà Sỹ Luy
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 070***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93458 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 09/07/1981 Thẻ căn cước: 012******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93459 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 93460 |
Họ tên:
Vũ Văn Giáp
Ngày sinh: 13/04/1995 CMND: 163***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình |
|
