Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93401 |
Họ tên:
Đặng Tố Thân
Ngày sinh: 03/10/1992 CMND: 187***348 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93402 |
Họ tên:
Trương Văn Bình
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 135***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 93403 |
Họ tên:
Võ Hồng Quân
Ngày sinh: 27/09/1993 CMND: 187***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 036******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93405 |
Họ tên:
Tạ Văn Dương
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 162***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 93406 |
Họ tên:
Nguyễn Học Toàn
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 017***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93407 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 14/04/1991 CMND: 132***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93408 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hiệu
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 033******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93409 |
Họ tên:
Bùi Minh Ngọc
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 027******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 93410 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93411 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huân
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 113***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93412 |
Họ tên:
Lê Trung Nguyên
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 037******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93413 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hùng
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93414 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Trọng
Ngày sinh: 21/02/1994 CMND: 187***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93415 |
Họ tên:
Lê Văn Học
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 036******527 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93416 |
Họ tên:
Kiều Văn Quỳnh
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93417 |
Họ tên:
Trần Việt Sô
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 93418 |
Họ tên:
Trần Hữu Thảo
Ngày sinh: 26/07/1984 CMND: 131***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 93419 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thương
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 93420 |
Họ tên:
Hà Việt Hùng
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
