Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93381 |
Họ tên:
Lê Văn Trinh
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 013***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93382 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 01/08/1994 CMND: 163***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93383 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 93384 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hùng
Ngày sinh: 27/10/1969 Thẻ căn cước: 040******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 93385 |
Họ tên:
Lê Sanh Hàn
Ngày sinh: 05/06/1970 CMND: 220***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93386 |
Họ tên:
Lê Hoàng Ân
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 331***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 93387 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khoát
Ngày sinh: 01/09/1957 CMND: 151***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93388 |
Họ tên:
Đặng Bá Thi
Ngày sinh: 24/10/1980 Thẻ căn cước: 042******421 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93389 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93390 |
Họ tên:
Lê Trung Tâm
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 008******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93391 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thám
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 20/01/1966 CMND: 050***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93393 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93394 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hưng
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 014******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93395 |
Họ tên:
Đoàn Việt Quân
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 93396 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 184***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 93397 |
Họ tên:
Ngô Văn Long
Ngày sinh: 04/03/1990 CMND: 121***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 93398 |
Họ tên:
Phạm Văn Cương
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiểm
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 033******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 93400 |
Họ tên:
Đào Văn Hải
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
