Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9321 |
Họ tên:
Cà Văn Nam
Ngày sinh: 02/07/1996 Thẻ căn cước: 011******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9322 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 011******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9323 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 011******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9324 |
Họ tên:
Đỗ Thế Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1999 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9325 |
Họ tên:
Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9326 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Doanh
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 025******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9327 |
Họ tên:
Tô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 011******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9328 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vân
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 011******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 038******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9330 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Vinh Quang
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 079******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9331 |
Họ tên:
Bùi Quang Diệu
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 036******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9332 |
Họ tên:
Lường Tú Nguyên
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 038******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9333 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 034******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt |
|
||||||||||||
| 9334 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9335 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9336 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 038******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 9337 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 01/08/1973 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 9338 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9339 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9340 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
