Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9321 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 024******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9322 |
Họ tên:
Lê Đăng Toàn
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 038******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9323 |
Họ tên:
Trần Văn Quốc
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 024******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9324 |
Họ tên:
Lường Chí Thanh
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9325 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nam
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 031******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9326 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 040******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9327 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 042******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9328 |
Họ tên:
Phan Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9329 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 035******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 9330 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phương
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 022******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 036******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9332 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9333 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 23/07/1992 Thẻ căn cước: 024******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 9334 |
Họ tên:
Mai Xuân Quang
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9335 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 026******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 9336 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 24/03/1998 Thẻ căn cước: 030******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9337 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9338 |
Họ tên:
Quách Văn Nam
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 037******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 9339 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 027******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9340 |
Họ tên:
Đồng Văn Tưởng
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
