Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93221 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 201***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 93222 |
Họ tên:
Bùi Minh Huệ Nhi
Ngày sinh: 07/09/1996 CMND: 025***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93223 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khương
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 079******541 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 93224 |
Họ tên:
Trần Thị Ngoan
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 381***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93225 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Chi
Ngày sinh: 25/02/1993 CMND: 212***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93226 |
Họ tên:
Phạm Duy Tài
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 261***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93227 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 15/02/1992 CMND: 184***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 93228 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 080******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 93229 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Đáng
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 095******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt – Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 93230 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 15/11/1993 CMND: 230***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93231 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 024***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93232 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lộc
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 025***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 93233 |
Họ tên:
Ngô Quang Thành
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 197***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93234 |
Họ tên:
Huỳnh Nhân Trí
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 300***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 93235 |
Họ tên:
Hồ Tịnh Tầm
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 201***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 93236 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiệp
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 212***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93237 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 025***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử, điện năng |
|
||||||||||||
| 93238 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 12/10/1995 CMND: 312***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 93239 |
Họ tên:
Cao Đức Thành
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 151***396 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93240 |
Họ tên:
Đặng Đình Điệp
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
