Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93201 |
Họ tên:
Ngô Thu Trang
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93202 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quý
Ngày sinh: 08/02/1996 CMND: 187***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93203 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 01/06/1992 CMND: 187***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93204 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 036******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 93205 |
Họ tên:
Trần Thị Phượng
Ngày sinh: 12/09/1978 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 93206 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 187***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93207 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Trường
Ngày sinh: 10/02/1965 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 93208 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hùng
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 186***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93209 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Miến
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 031******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 93210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 19/10/1975 Thẻ căn cước: 036******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 93211 |
Họ tên:
Hà Đăng Thành
Ngày sinh: 25/10/1988 CMND: 131***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 93212 |
Họ tên:
Hoàng Kim Ngọc
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 026******017 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế phát triển |
|
||||||||||||
| 93213 |
Họ tên:
Bùi Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 035******422 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93214 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thạch
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 038******996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 93215 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Ân
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 301***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 93216 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 250***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93217 |
Họ tên:
Võ Văn Vĩ
Ngày sinh: 15/04/1990 CMND: 371***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93218 |
Họ tên:
Trần Văn Miên
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 261***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 93219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oanh
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 212***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93220 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 14/07/1991 CMND: 264***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhà Vật lý chuyên ngành: Nhà máy điện hạt nhân: thiết kế, vận hành và kỹ thuật |
|
