Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93181 |
Họ tên:
Cao Thùy Linh
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 012***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93182 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Việt
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 013***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 93183 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương Trang
Ngày sinh: 19/03/1986 CMND: 012***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93184 |
Họ tên:
Lê Cao Thắng
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 001******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93185 |
Họ tên:
Trần Thị Hảo
Ngày sinh: 22/08/1993 CMND: 163***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93186 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 23/11/1991 CMND: 168***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 93187 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 012***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 93188 |
Họ tên:
Vũ Minh Quang
Ngày sinh: 16/12/1991 CMND: 012***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93189 |
Họ tên:
Phùng Quốc Duy
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 001******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93190 |
Họ tên:
Trương Minh Hồng
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 037******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93191 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 14/12/1993 Thẻ căn cước: 037******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93192 |
Họ tên:
Quách Thị Huyền
Ngày sinh: 15/07/1995 CMND: 145***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93193 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 09/07/1996 CMND: 017***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93194 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 29/12/1993 CMND: 017***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 93195 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hương
Ngày sinh: 02/07/1993 CMND: 091***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93196 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngân
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 026******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93197 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93198 |
Họ tên:
Đinh Tiến Cường
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường bộ |
|
||||||||||||
| 93199 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạo
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 93200 |
Họ tên:
Lê Thị Thuỳ
Ngày sinh: 27/09/1994 CMND: 145***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
