Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9301 |
Họ tên:
VÕ ĐÌNH TRUNG
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9302 |
Họ tên:
HÀ QUANG TRUNG
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 042******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9303 |
Họ tên:
VŨ VĂN KHOA
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9304 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC QUÝ
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 024******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9305 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẠNH
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9306 |
Họ tên:
LÊ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và Quản lý dự án ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9307 |
Họ tên:
PHAN VĂN MẠNH
Ngày sinh: 02/07/1996 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9308 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY HÙNG
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 015******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9309 |
Họ tên:
MAI HOÀNG LONG
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng cà công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9310 |
Họ tên:
ĐỖ HẢI TÂM
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 008******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9311 |
Họ tên:
LÂM TỰ CƯỜNG
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 019******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 9312 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THỊNH
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 034******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 9313 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9314 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 024******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9315 |
Họ tên:
HÀ PHI KHANH
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 019******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 9316 |
Họ tên:
TRẦN VIỆT HÒA
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 010******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9317 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1997 Thẻ căn cước: 011******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9318 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 026******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9319 |
Họ tên:
Lưu Trung Sơn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 026******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9320 |
Họ tên:
Đặng Thế Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1999 Thẻ căn cước: 034******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
