Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9301 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quân
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9302 |
Họ tên:
Võ Trọng Thăng
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9303 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9304 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Cao
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/08/1971 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9306 |
Họ tên:
Bùi Doãn Thiên
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9307 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/07/1999 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9308 |
Họ tên:
Đoàn Quyết
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9310 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 19/06/1999 Thẻ căn cước: 031******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9311 |
Họ tên:
Phạm Thế Quang
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 031******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9312 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 049******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9313 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lam
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 025******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9314 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mỹ
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 025******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9315 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 040******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ – Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9316 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tới
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 042******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9317 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9318 |
Họ tên:
Lê Doãn Nhân
Ngày sinh: 29/02/1996 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9319 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quang
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9320 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
