Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93161 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1977 CMND: 205***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 93162 |
Họ tên:
Lê Bá Thành
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 240***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93163 |
Họ tên:
Trần Công Trứ
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 077******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93164 |
Họ tên:
Phạm Văn Tính
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 026******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 93165 |
Họ tên:
Tô Ngọc Thảo
Ngày sinh: 29/09/1995 CMND: 212***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93166 |
Họ tên:
Tô Văn Mạnh
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 111***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 93167 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hòa
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 049******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 93168 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/04/1974 CMND: 162***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93169 |
Họ tên:
Lê Khắc Quý
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93170 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 113***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93171 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Liên
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 93172 |
Họ tên:
Vũ Hải Phương
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 013***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93173 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 186***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93174 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 113***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93175 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93176 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 23/09/1973 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 93177 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Thành
Ngày sinh: 31/05/1994 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 93178 |
Họ tên:
Lê Viết Ba
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 038******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93179 |
Họ tên:
Đào Thị Hoàn
Ngày sinh: 06/12/1992 CMND: 183***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93180 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 008******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
