Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93121 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hạnh
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 183***065 Trình độ chuyên môn: KS KTXD Công trình GT |
|
||||||||||||
| 93122 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Xuân
Ngày sinh: 15/02/1984 CMND: 273***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93123 |
Họ tên:
Đặng Thị Thùy
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 285***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 93124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 285***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93125 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93126 |
Họ tên:
Lê Minh Đại
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 080******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93127 |
Họ tên:
Trần Lý
Ngày sinh: 01/09/1948 Thẻ căn cước: 046******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 93128 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trường
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 212***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 93129 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 12/03/1989 CMND: 301***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93130 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Hùng
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 038******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93131 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 001******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD- xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 93132 |
Họ tên:
Võ Đình Hải
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 197***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93133 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 079******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 93135 |
Họ tên:
Thái Văn Trọng
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 205***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 93136 |
Họ tên:
Lê Văn Tứ
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 013***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93137 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 183***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93138 |
Họ tên:
Trịnh Thành Nhân
Ngày sinh: 23/05/1991 CMND: 173***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93139 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93140 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 186***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
