Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ba
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 022******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93102 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiền
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 013***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 93103 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 22/06/1985 CMND: 281***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93104 |
Họ tên:
Thái Hữu Trang
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 261***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 93106 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/01/1967 CMND: 161***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93107 |
Họ tên:
Lương Hải Đăng
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 212***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93108 |
Họ tên:
Cao Xuân Tăng
Ngày sinh: 03/10/1991 CMND: 194***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93109 |
Họ tên:
Dương Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 044******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 93110 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 034******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93111 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Duyên
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 281***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 93112 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 211***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 93113 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cao
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 186***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 93114 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhân
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 212***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93115 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 215***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93116 |
Họ tên:
Trần Năng Thế
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 034******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93117 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 18/08/1972 CMND: 273***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 93118 |
Họ tên:
Phạm Thế Chuyền
Ngày sinh: 27/07/1968 CMND: 273***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93119 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 09/11/1990 CMND: 186***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93120 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 27/03/1992 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
